PE-HD / HDPE (Polyethylene mật độ cao) là gì?
Còn gọi là: HDPE · PE-HD · nhựa PE · polyethylene mật độ cao
HDPE (High-Density Polyethylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.941-0.965 g/cm³, nổi bật về kháng mài mòn và va đập — dùng làm tấm lót, bể, phao.
Giải thích chi tiết
HDPE phân biệt với LDPE (Low-Density PE, 0.910-0.940 g/cm³) và UHMW-PE (Ultra-High Molecular Weight PE, MW > 3.5×10⁶ g/mol). Cơ tính HDPE theo ASTM D638: tensile strength 20-37 MPa, impact strength (Izod notched) 50-100 J/m. HDT (ASTM D648 at 0.46 MPa): 60-82°C — thấp hơn PP, không dùng môi trường >60°C liên tục. Ưu điểm: kháng mài mòn xuất sắc (đặc biệt UHMW-PE), kháng hóa chất tốt, dễ hàn nhiệt, giá thấp. Hấp ẩm <0.01%. UHMW-PE có hệ số ma sát thấp nhất trong các nhựa kỹ thuật (µ ≈ 0.1-0.2 khi khô). Ứng dụng: tấm lót băng tải, cầu trượt, bể chứa nước/hóa chất, phao nổi, ván cắt thực phẩm FDA-grade.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D638
- ASTM D648
- ISO 1183
Thuật ngữ liên quan
- PP (Polypropylene) — PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa …
- UHMW-PE (Ultra-High Molecular Weight Polyethylene) — UHMW-PE là PE phân tử lượng cực cao (>3.5×10⁶ g/mol), có khả năng kháng mài mòn và va đập vượt trội …
- FDA-grade nhựa thực phẩm (Food-grade Plastic) — FDA-grade nhựa thực phẩm là nhựa đạt FDA 21 CFR tiếp xúc trực tiếp thực phẩm — gồm PP, HDPE, PTFE, P…