PP (Polypropylene) là gì?
Còn gọi là: nhựa PP · polypropylene · polypropylen
PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa kỹ thuật phổ biến, chịu axit/kiềm tốt, HDT 100-110°C.
Giải thích chi tiết
PP là một trong những nhựa công nghiệp phổ biến nhất thế giới. Đặc tính nổi bật: mật độ thấp 0.90 g/cm³ (nhẹ hơn nước), kháng axit vô cơ + kiềm + dung môi cực tốt, không hấp ẩm (<0.03%), giá thành thấp. Cơ tính theo ASTM D638: tensile strength 30-40 MPa, elongation 100-600%. HDT (ASTM D648 at 1.82 MPa): 100-110°C. Nhược điểm: dòn ở nhiệt độ thấp (<0°C), không kháng UV tốt (cần UV stabilizer), không kháng chlorinated solvent và aromatic hydrocarbon. Hình thức cung cấp tại Nhựa Việt: tấm PP trắng/đen/xám dày 3-50mm, cây tròn PP φ10-200mm, thanh vuông/chữ nhật PP. Ứng dụng: bể chứa hóa chất, tấm lót, vít nhựa, phễu, bộ lọc nước, đồ gá.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D638
- ASTM D648
- ISO 1183
Thuật ngữ liên quan
- PE-HD / HDPE (Polyethylene mật độ cao) — HDPE (High-Density Polyethylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.941-0.965 g/cm³, nổi bật v…
- PVC-U (PVC cứng không hóa dẻo) — PVC-U (Unplasticized PVC) là PVC cứng không thêm chất hóa dẻo, mật độ 1.38-1.42 g/cm³, kháng axit/ki…
- HDT (Heat Deflection Temperature — Nhiệt độ biến dạng nhiệt) — HDT (Heat Deflection Temperature) là nhiệt độ mà mẫu nhựa bị võng xuống 0.25mm dưới tải uốn tiêu chu…