Dung sai gia công nhựa (Machining Tolerance) là gì?

Còn gọi là: machining tolerance plastics · dimensional tolerance · dung sai nhựa

Dung sai gia công nhựa kỹ thuật phụ thuộc loại nhựa và phương pháp gia công — từ ±0.05mm (PEEK, CNC tinh) đến ±0.5mm (PP/PE, cắt dao thô).

Giải thích chi tiết

Nhựa giãn nở nhiệt gấp 5-10 lần thép — hệ số giãn nở nhiệt (CTE): PP 100-200 µm/m°C, PA 80-120, POM 110-150, PEEK 47-54, PTFE 100-150 µm/m°C vs thép 12-17 µm/m°C. Do đó: (1) Đo kích thước sau khi nhựa về nhiệt độ phòng (23°C), không đo ngay sau cắt. (2) Kẽ hở thiết kế bù giãn nở nhiệt theo dải nhiệt vận hành: Δclearance = CTE × ΔT × kích thước. Bảng dung sai thực tế đạt được: PP/PE tấm cắt thô: ±0.3-0.5mm; PA/POM tiện CNC: ±0.1-0.15mm; PEEK tiện tinh: ±0.03-0.08mm; PTFE tiện (cần bù creep): ±0.1-0.2mm. PA cần sấy 80°C/4-8h trước gia công để ổn định kích thước — hút ẩm từ không khí gây trương 0.2-1.5% theo chiều dày. Chi tiết PTFE cần để settle 24h sau gia công vì creep relaxation.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ISO 2768
  • ASTM D5947

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (25)

ZaloZalo