Gia công CNC nhựa kỹ thuật là gì?

Còn gọi là: CNC machining plastics · tiện phay nhựa CNC · gia công cắt nhựa

Gia công CNC nhựa kỹ thuật bao gồm tiện, phay, khoan, cắt router — dung sai đạt được ±0.05-0.2mm tùy vật liệu, cần thông số cắt riêng (RPM, feed rate, làm mát) cho từng loại nhựa.

Giải thích chi tiết

Nhựa khác kim loại ở 3 điểm cần lưu ý: (1) Nhiệt sinh ra dễ làm chảy/cháy bề mặt — cần RPM cao + feed rate cao + không dùng coolant dầu (dùng air blast hoặc nước). (2) Ứng suất nội trong tấm nhựa ép có thể gây cong vênh sau cắt — cần anneal trước. (3) Đàn hồi cao hơn kim loại — cần clamp chắc nhưng không biến dạng chi tiết. Thông số gợi ý cho router CNC 2D: PP/PE/ABS: RPM 18.000-24.000, feed 3.000-5.000 mm/min, DOC 3-5mm/pass. PA/POM: RPM 12.000-18.000, feed 2.000-4.000 mm/min. PEEK/PTFE: RPM 8.000-15.000, feed 1.500-3.000 mm/min, air cooling bắt buộc. Dao: HSS hoặc carbide O-flute (1 lưỡi) để thoát phoi tốt — tránh dao nhiều lưỡi dễ cháy nhựa. Dung sai thực tế: PP/PE ±0.3mm, PA/POM ±0.1-0.15mm, PEEK ±0.05-0.08mm.

Tiêu chuẩn tham chiếu

  • ASTM D638
  • ISO 2768

Thuật ngữ liên quan

← Quay lại toàn bộ thuật ngữ (25)

ZaloZalo