HDT (Heat Deflection Temperature — Nhiệt độ biến dạng nhiệt) là gì?
Còn gọi là: heat deflection temperature · nhiệt độ chịu nhiệt nhựa · DTUL · deflection temperature under load
HDT (Heat Deflection Temperature) là nhiệt độ mà mẫu nhựa bị võng xuống 0.25mm dưới tải uốn tiêu chuẩn — đo theo ASTM D648 tại 1.82 MPa hoặc 0.45 MPa.
Giải thích chi tiết
HDT (còn gọi DTUL — Deflection Temperature Under Load) là thông số nhiệt quan trọng nhất khi chọn nhựa cho ứng dụng nhiệt độ cao. Phương pháp ASTM D648: thanh mẫu 127×12.7×3.2mm đặt trên 2 gối tựa span 102mm, gia nhiệt trong silicone oil với tốc độ 2°C/phút, chịu tải uốn 1.82 MPa (phương pháp A) hoặc 0.45 MPa (phương pháp B). Ghi nhận nhiệt độ khi mẫu võng 0.25mm. Bảng tham khảo HDT @ 1.82 MPa: LDPE 40-50°C, HDPE 60-80°C, PP 100-110°C, PVC-U 60-80°C, POM 100-110°C, PA6 (khô) 65°C, PA66 (khô) 220°C, PC 130°C, PEEK (unfilled) 152°C, PTFE >260°C. Lưu ý: HDT thấp hơn nhiệt độ vận hành an toàn thực tế — cần dự phòng 20-30°C.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D648
- ISO 75
Thuật ngữ liên quan
- PP (Polypropylene) — PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa …
- PEEK (Polyether Ether Ketone) — PEEK là nhựa kỹ thuật cao cấp nhất trong nhóm semi-crystalline: tensile strength 100-110 MPa, HDT 15…
- PTFE / Teflon (Polytetrafluoroethylene) — PTFE (Polytetrafluoroethylene) là nhựa fluoropolymer chịu nhiệt 260°C liên tục, hệ số ma sát thấp nh…
- Tg (Glass Transition Temperature — Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh) — Tg là nhiệt độ mà nhựa amorphous chuyển từ trạng thái cứng giòn (glassy) sang trạng thái mềm dẻo (ru…