PVC-U (PVC cứng không hóa dẻo) là gì?
Còn gọi là: PVC cứng · Rigid PVC · uPVC · nhựa PVC kỹ thuật
PVC-U (Unplasticized PVC) là PVC cứng không thêm chất hóa dẻo, mật độ 1.38-1.42 g/cm³, kháng axit/kiềm tốt, HDT 60-80°C — dùng cho đường ống hóa chất và tấm cách điện.
Giải thích chi tiết
PVC-U phân biệt với PVC-P (plasticized, mềm dẻo) và CPVC (chlorinated PVC, chịu nhiệt cao hơn đến 93°C). Cơ tính ASTM D638: tensile strength 45-55 MPa, flexural modulus (ASTM D790) 2.5-3.5 GPa — cứng hơn PP và PE. Mật độ 1.38-1.42 g/cm³ (nặng hơn PP/PE). Kháng hóa chất tốt với axit vô cơ loãng-trung, kiềm, muối — kém với THF, DMF, cyclohexanone và chlorinated solvent. Không kháng UV tốt (vàng hóa). CPVC chịu nhiệt tốt hơn 25-30°C so với PVC-U — dùng cho hot water line đến 93°C. Ứng dụng PVC-U: đường ống cấp nước, tấm ốp tường sạch, bể mạ điện, thanh định hình cách điện.
Tiêu chuẩn tham chiếu
- ASTM D1784
- ISO 1452
- ASTM D638
Thuật ngữ liên quan
- PP (Polypropylene) — PP (Polypropylene) là nhựa nhiệt dẻo bán tinh thể, mật độ 0.90-0.91 g/cm³ — nhẹ nhất trong các nhựa …
- HDT (Heat Deflection Temperature — Nhiệt độ biến dạng nhiệt) — HDT (Heat Deflection Temperature) là nhiệt độ mà mẫu nhựa bị võng xuống 0.25mm dưới tải uốn tiêu chu…
- Khả năng kháng hóa chất nhựa (Chemical Resistance) — Chemical resistance nhựa là khả năng giữ nguyên cơ tính và kích thước khi tiếp xúc với hóa chất — tr…